VĐQG Algeria Regular Season - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Témouchent
1 - 1 H1 1-0
Đội khách CS Constantine
Ngày 01:00 · 06/09
Sân đấu Stade Omar Oucief
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 06/09
Sân đấu Stade Omar Oucief
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

12 Témouchent 0 trận 0 điểm
8 CS Constantine 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Algeria Témouchent 1 - 1 CS Constantine
Coupe Nationale CS Constantine 3 - 0 Témouchent
B. Friefer Normal Goal Témouchent
B. Abdelouahid Substitution 1 · Kiến tạo: A. Berkoun Témouchent
M. Senhadji Yellow Card Témouchent
Y. Agbagno Substitution 1 · Kiến tạo: H. Djaouchi CS Constantine
H. Chekal Affari Substitution 2 · Kiến tạo: M. Berkane CS Constantine
M. A. Saou Substitution 2 · Kiến tạo: A. Barkat Témouchent
K. Chaban Substitution 3 · Kiến tạo: N. L'Ghoul CS Constantine
N. L'Ghoul Normal Goal CS Constantine
B. Friefer Substitution 3 · Kiến tạo: M. Itim Témouchent
B. Bensaha Yellow Card Témouchent
I. Chahrour Yellow Card Témouchent
Y. Zeghad Substitution 4 · Kiến tạo: M. Rebiai CS Constantine
Yellow Card Témouchent
M. Berkane Yellow Card CS Constantine
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
VĐQG Algeria 1xBet
Cả trận Hiệp một
Témouchent CS Constantine

1X2

1 2.56 X 3.05 2 2.55

AH

H 0 1.83 A 0 1.83

O/U

O 2.5 2.41 U 2.5 1.5

O/E

O 1.82 E 1.84

BTTS

Y 2.01 N 1.7

1X2

1 3.34 X 1.94 2 3.32

AH

H 0 1.83 A 0 1.83

O/U

O 1 2.26 U 1 1.56

O/E

O 2.07 E 1.64
Tỷ số chính xác
0-0 6.75 0-1 6 1-0 6 0-2 10 1-1 5 2-0 10 0-3 23 1-2 8.5 2-1 8.5 3-0 23 0-4 80 1-3 21 2-2 14 3-1 21 4-0 80 0-5 100 1-4 75 2-3 36 3-2 34 4-1 80 5-0 100 0-6 100 1-5 100 2-4 100 3-3 90 4-2 100 5-1 100 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.