Đội chủ nhà
Racing Club
1 - 2 H1 0-1
Đội khách
Atletico Tucuman
Ngày 07:30 · 07/09
Sân đấu Estadio Presidente Perón · Buenos Aires
Trọng tài Pablo Echavarria, Argentina
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 8
Ngày 07/09
Sân đấu Estadio Presidente Perón · Buenos Aires
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Pablo Echavarria, Argentina
U. Ortegoza Yellow Card
Racing Club
■
L. Diaz Missed Penalty · Kiến tạo: L. Diaz
Atletico Tucuman
●
L. Godoy Normal Goal · Kiến tạo: N. Lamendola
Atletico Tucuman
●
L. Di Placido Yellow Card
Atletico Tucuman
■
U. Ortegoza Substitution 1 · Kiến tạo: M. Zaracho
Racing Club
↔
M. Miljevic Substitution 2 · Kiến tạo: G. A. Lodico
Racing Club
↔
T. Conechny Substitution 3 · Kiến tạo: D. Vergara
Racing Club
↔
M. Perez Yellow Card
Racing Club
■
L. Perez Normal Goal · Kiến tạo: M. Rojo
Racing Club
●
L. Diaz Substitution 1 · Kiến tạo: R. Ruiz
Atletico Tucuman
↔
L. Diaz Substitution 4 · Kiến tạo: A. Fernandez
Racing Club
↔
R. Tesuri Substitution 2 · Kiến tạo: G. Compagnucci
Atletico Tucuman
↔
N. Franco Substitution 3 · Kiến tạo: J. Fernandez
Atletico Tucuman
↔
I. Galvan Substitution 4 · Kiến tạo: J. Infante
Atletico Tucuman
↔
R. Ruiz Normal Goal · Kiến tạo: G. Compagnucci
Atletico Tucuman
●
M. Zaracho Substitution 5 · Kiến tạo: E. Torres
Racing Club
↔
681 Tổng đường chuyền 231
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 55%
1.45 Bàn thắng kỳ vọng 2.33
0.27 Bàn thua ngăn chặn 0.27
VĐQG Argentina Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Racing Club
Atletico Tucuman
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.68
AH
H +0.5 1.17 A -0.5 1.48
O/U
O 0.5 1.53 U 0.5 2.38
Tỷ số chính xác
0-0 6.5 0-1 10 1-0 5.5 0-2 21 1-1 6 2-0 8 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 15 0-4 151 1-3 41 2-2 19 3-1 19 4-0 34 1-4 101 2-3 51 3-2 41 4-1 41 5-0 81 1-5 501 2-4 151 3-3 67 4-2 67 5-1 81 6-0 201 3-4 251 4-3 151 5-2 151 6-1 251 7-0 501 4-4 501 5-3 501 6-2 501
Racing Club 23 cầu thủ
Facundo Cambeses 25 · G Đội trưởng
Số phút 98 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.7
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ezequiel Cannavo 4 · D
Số phút 98 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Pérez 2 · D
Số phút 98 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 116
- Chuyền chính xác
- 100
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Rojo 6 · D
Số phút 98 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 117
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 104
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Rodríguez 19 · D
Số phút 98 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ulises Ortegoza 16 · M
Số phút 31 Điểm số 5.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 5.6
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Leonel Pérez 33 · M
Số phút 98 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 78
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matko Miljevic 10 · M
Số phút 31 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Díaz 32 · F
Số phút 81 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 9
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrián Martínez 9 · F
Số phút 98 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Conechny 17 · F
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Zaracho 11 · M Dự bị
Số phút 65 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gastón Lodico 20 · M Dự bị
Số phút 67 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Duván Vergara 7 · F Dự bị
Số phút 53 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 53
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrián Fernández 24 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elías Torres 22 · F Dự bị
Số phút 2 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Tagliamonte 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Escudero 43 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pacha 18 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Barinaga 14 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Martinez 38 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Kranevitter 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alberto Campo Deusa 35 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atletico Tucuman 23 cầu thủ
Luis Ingolotti 1 · G
Số phút 98 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonel Di Plácido 24 · D
Số phút 98 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Clever Ferreira 26 · D
Số phút 98 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luciano Vallejo 36 · D
Số phút 98 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Galván 21 · D
Số phút 88 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonel Vega 19 · M
Số phút 98 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renzo Tesuri 11 · M Đội trưởng
Số phút 86 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Agustin Godoy 31 · M
Số phút 98 Điểm số 8 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Nicola 10 · M
Số phút 86 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Laméndola 23 · M
Số phút 98 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 22
- Tranh chấp thắng
- 13
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro Díaz 9 · F
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramiro Ruiz Rodríguez 18 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 7.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Compagnucci 28 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julián Fernández 5 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Infante 32 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Durso 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gianluca Ferrari 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maximiliano Villa 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Granillo 27 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ezequiel Ham 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Brondo 30 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Pimienta 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Canelo 14 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0