VĐQG Argentina Clausura - 8 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Racing Club
1 - 2 H1 0-1
Đội khách Atletico Tucuman
Ngày 07:30 · 07/09
Sân đấu Estadio Presidente Perón · Buenos Aires
Trọng tài Pablo Echavarria, Argentina
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 8
Ngày 07/09
Sân đấu Estadio Presidente Perón · Buenos Aires
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Pablo Echavarria, Argentina

Bảng xếp hạng · 2026

12 Racing Club 6 trận 5 điểm
6 Atletico Tucuman 6 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Argentina Racing Club 1 - 2 Atletico Tucuman
VĐQG Argentina Atletico Tucuman 0 - 3 Racing Club
VĐQG Argentina Atletico Tucuman 1 - 0 Racing Club
VĐQG Argentina Racing Club 1 - 3 Atletico Tucuman
VĐQG Argentina Racing Club 2 - 0 Atletico Tucuman
U. Ortegoza Yellow Card Racing Club
L. Diaz Missed Penalty · Kiến tạo: L. Diaz Atletico Tucuman
L. Godoy Normal Goal · Kiến tạo: N. Lamendola Atletico Tucuman
L. Di Placido Yellow Card Atletico Tucuman
U. Ortegoza Substitution 1 · Kiến tạo: M. Zaracho Racing Club
M. Miljevic Substitution 2 · Kiến tạo: G. A. Lodico Racing Club
T. Conechny Substitution 3 · Kiến tạo: D. Vergara Racing Club
M. Perez Yellow Card Racing Club
L. Perez Normal Goal · Kiến tạo: M. Rojo Racing Club
L. Diaz Substitution 1 · Kiến tạo: R. Ruiz Atletico Tucuman
L. Diaz Substitution 4 · Kiến tạo: A. Fernandez Racing Club
R. Tesuri Substitution 2 · Kiến tạo: G. Compagnucci Atletico Tucuman
N. Franco Substitution 3 · Kiến tạo: J. Fernandez Atletico Tucuman
I. Galvan Substitution 4 · Kiến tạo: J. Infante Atletico Tucuman
R. Ruiz Normal Goal · Kiến tạo: G. Compagnucci Atletico Tucuman
M. Zaracho Substitution 5 · Kiến tạo: E. Torres Racing Club

Racing Club

4-3-3

Huấn luyện viên Juan Vojvoda

Đội hình xuất phát

  • 25 F. Cambeses G
  • 4 E. Cannavo D
  • 2 M. Perez D
  • 6 M. Rojo D
  • 19 I. Rodriguez D
  • 16 U. Ortegoza M
  • 33 L. Perez M
  • 10 M. Miljevic M
  • 32 L. Diaz F
  • 9 Adrian Martinez F
  • 17 T. Conechny F

Cầu thủ dự bị

  • 30 M. Tagliamonte G
  • 18 Pacha D
  • 14 J. Barinaga D
  • 43 G. Escudero D
  • 38 M. Martinez D
  • 5 M. Kranevitter M
  • 11 M. Zaracho M
  • 20 G. A. Lodico M
  • 24 A. Fernandez M
  • 7 D. Vergara F
  • 22 E. Torres F
  • 35 A. Campo F

Atletico Tucuman

4-1-4-1

Huấn luyện viên Julio Falcioni

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Ingolotti G
  • 24 L. Di Placido D
  • 26 C. D. Ferreira Namandu D
  • 36 L. Vallejo D
  • 21 I. Galvan D
  • 19 L. Vega M
  • 11 R. Tesuri M
  • 31 L. Godoy M
  • 10 N. Franco M
  • 23 N. Lamendola M
  • 9 L. Diaz F

Cầu thủ dự bị

  • 25 T. Durso G
  • 6 G. Ferrari D
  • 3 M. Villa D
  • 32 J. Infante D
  • 27 R. Granillo F
  • 5 J. Fernandez M
  • 8 E. Ham M
  • 28 G. Compagnucci D
  • 14 A. Canelo F
  • 18 R. Ruiz F
  • 22 F. Pimienta F
  • 30 M. Brondo F
Racing Club
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Atletico Tucuman
4 Sút trúng mục tiêu 6
9 Sút chệch mục tiêu 3
19 Tổng cú sút 12
6 Sút bị chặn 3
13 Sút trong vòng cấm 5
6 Sút ngoài vòng cấm 7
8 Phạm lỗi 12
3 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
75% Kiểm soát bóng 25%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 3
681 Tổng đường chuyền 231
584 Chuyền chính xác 126
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 55%
1.45 Bàn thắng kỳ vọng 2.33
0.27 Bàn thua ngăn chặn 0.27
VĐQG Argentina Bet365
Cả trận Hiệp một
Racing Club Atletico Tucuman

1X2

1 2.05 X 3.1 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.68

O/U

O 2.5 2.4 U 2.5 1.53

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 2.6 X 2 2 5

AH

H +0.5 1.17 A -0.5 1.48

O/U

O 0.5 1.53 U 0.5 2.38

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 6.5 0-1 10 1-0 5.5 0-2 21 1-1 6 2-0 8 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 15 0-4 151 1-3 41 2-2 19 3-1 19 4-0 34 1-4 101 2-3 51 3-2 41 4-1 41 5-0 81 1-5 501 2-4 151 3-3 67 4-2 67 5-1 81 6-0 201 3-4 251 4-3 151 5-2 151 6-1 251 7-0 501 4-4 501 5-3 501 6-2 501

Racing Club 23 cầu thủ

Facundo Cambeses 25 · G Đội trưởng
Số phút 98 Điểm số 7.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.7
Cản phá
4
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ezequiel Cannavo 4 · D
Số phút 98 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Pérez 2 · D
Số phút 98 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
116
Chuyền chính xác
100
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marcos Rojo 6 · D
Số phút 98 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.3
Cú sút
3
KT
1
Chuyền bóng
117
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
104
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Rodríguez 19 · D
Số phút 98 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ulises Ortegoza 16 · M
Số phút 31 Điểm số 5.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
5.6
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Leonel Pérez 33 · M
Số phút 98 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matko Miljevic 10 · M
Số phút 31 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Díaz 32 · F
Số phút 81 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
9
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrián Martínez 9 · F
Số phút 98 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Conechny 17 · F
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Zaracho 11 · M Dự bị
Số phút 65 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gastón Lodico 20 · M Dự bị
Số phút 67 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Duván Vergara 7 · F Dự bị
Số phút 53 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
53
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrián Fernández 24 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elías Torres 22 · F Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Tagliamonte 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Escudero 43 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pacha 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Barinaga 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Martinez 38 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Kranevitter 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Campo Deusa 35 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Atletico Tucuman 23 cầu thủ

Luis Ingolotti 1 · G
Số phút 98 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.3
Cản phá
3
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonel Di Plácido 24 · D
Số phút 98 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Clever Ferreira 26 · D
Số phút 98 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luciano Vallejo 36 · D
Số phút 98 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Galván 21 · D
Số phút 88 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonel Vega 19 · M
Số phút 98 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renzo Tesuri 11 · M Đội trưởng
Số phút 86 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Agustin Godoy 31 · M
Số phút 98 Điểm số 8 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Nicola 10 · M
Số phút 86 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Laméndola 23 · M
Số phút 98 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
22
Tranh chấp thắng
13
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leandro Díaz 9 · F
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
9
Cản bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramiro Ruiz Rodríguez 18 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 7.6 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
7.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Compagnucci 28 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julián Fernández 5 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Infante 32 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Durso 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gianluca Ferrari 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximiliano Villa 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Granillo 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ezequiel Ham 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Brondo 30 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Pimienta 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Canelo 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0