Đội chủ nhà
Kruger United
0 - 4 H1 0-1
Đội khách
Orlando Pirates
Ngày 00:30 · 02/09
Sân đấu Mbombela Stadium · Mbombela
Trọng tài M. Lekwape
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Mbombela Stadium · Mbombela
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài M. Lekwape
G. Lungu Penalty
Orlando Pirates
●
G. Lungu Substitution 1 · Kiến tạo: O. Appollis
Orlando Pirates
↔
B. Radiopane Normal Goal · Kiến tạo: O. Appollis
Orlando Pirates
●
A. Mphothe Substitution 1 · Kiến tạo: K. Ndlovu
Kruger United
↔
C. Dansin Substitution 2 · Kiến tạo: S. Selepe
Orlando Pirates
↔
B. Radiopane Substitution 3 · Kiến tạo: Y. Mbuthuma
Orlando Pirates
↔
M. Zwane Substitution 2 · Kiến tạo: M. Matima
Kruger United
↔
N. Makhubela Substitution 3 · Kiến tạo: T. Sibanyoni
Kruger United
↔
Y. Mbuthuma Normal Goal · Kiến tạo: O. Appollis
Orlando Pirates
●
M. Nel Substitution 4 · Kiến tạo: W. Makhubu
Kruger United
↔
T. Moremi Substitution 4 · Kiến tạo: M. Padime
Orlando Pirates
↔
N. Ndaba Substitution 5 · Kiến tạo: N. Rapoo
Orlando Pirates
↔
Y. Mbuthuma Normal Goal · Kiến tạo: L. Seema
Orlando Pirates
●
407 Tổng đường chuyền 357
VĐQG Nam Phi Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Kruger United
Orlando Pirates
O/U
O 2.5 1.85 U 2.5 1.95
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 6 1-0 23 0-2 5.5 1-1 9.5 2-0 51 0-3 7.5 1-2 10 2-1 34 3-0 151 0-4 12 1-3 13 2-2 26 3-1 81 0-5 23 1-4 21 2-3 41 3-2 81 0-6 41 1-5 41 2-4 51 3-3 101 0-7 81 1-6 67 2-5 81 3-4 151 1-7 151 2-6 151
Kruger United 20 cầu thủ
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thokozani Sibanyoni 25
Số phút 23 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.38
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Ndlela 5
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
S. Mahlangu 38
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
W. Makhubu 9
Số phút 9 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.27
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 23 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 5.8
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Mngonyama 45
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
F. Ntwari 1
Số phút 90 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.64
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Mukumela 18
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.46
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
S. Sibiya 4
Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.03
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Mohamme 26
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
E. Seedat 13
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.61
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
B. Malatjie 12
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.37
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mlungisi Zwane 7
Số phút 67 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Nel 8
Số phút 81 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.14
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
N. Makhubela 10
Số phút 67 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 5.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Tavengwa 44
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.28
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Mphothe 50
Số phút 58 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.25
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Dandjinou 16
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Ndlovu 22
Số phút 32 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 5.88
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Orlando Pirates 20 cầu thủ
S. Chaine 24
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.72
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
S. Zulu
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.09
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
N. Ndaba 3
Số phút 85 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.79
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
O. Appollis 12
Số phút 77 Điểm số 7.69 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.69
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 0
- KT
- 2
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
S. Dladla 32
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
D. Hotto 7
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
S. Masilela 48
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Y. Mbuthuma 9
Số phút 28 Điểm số 8.33 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 8.33
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 5 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- Điểm số
- 6.66
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
N. Rapoo 19
Số phút 5 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- Điểm số
- 6.52
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.49
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Xoki 27
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Sebelebele 36
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.4
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
L. Seema 6
Số phút 90 Điểm số 7.37 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.37
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Mokobodi
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.59
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Mthiyane 29
Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.22
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
C. Dansin 46
Số phút 62 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.96
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
G. Lungu 23
Số phút 13 Điểm số 6.87 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.87
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Moremi 11
Số phút 85 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.29
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
B. Radiopane 25
Số phút 62 Điểm số 7.69 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.69
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0