Ngoại hạng Anh Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Ipswich
0 - 2 H1 0-2
Đội khách Liverpool
Ngày 02:00 · 05/09
Sân đấu Portman Road · Ipswich
Trọng tài D. England
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 05/09
Sân đấu Portman Road · Ipswich
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài D. England

Bảng xếp hạng · 2026

12 Ipswich 2 trận 3 điểm
13 Liverpool 2 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

Ngoại hạng Anh Ipswich 0 - 2 Liverpool
Ngoại hạng Anh Liverpool 4 - 1 Ipswich
Ngoại hạng Anh Ipswich 0 - 2 Liverpool
Alexander Isak Normal Goal · Kiến tạo: Cody Gakpo Liverpool
Alexander Isak Normal Goal · Kiến tạo: Cody Gakpo Liverpool
Alexis Mac Allister Yellow Card Liverpool
Julio Enciso Yellow Card Ipswich
Jérémy Jacquet Yellow Card Liverpool
Milos Kerkez Yellow Card Liverpool
Alexander Isak Substitution 1 · Kiến tạo: Ryan Gravenberch Liverpool
Víctor Muñoz Substitution 2 · Kiến tạo: Bradley Barcola Liverpool
Daizen Maeda Substitution 1 · Kiến tạo: Jack Clarke Ipswich
Emersonn Substitution 2 · Kiến tạo: Zian Flemming Ipswich
Dominik Szoboszlai Penalty cancelled Liverpool
Exequiel Palacios Substitution 3 · Kiến tạo: Abdoul Ouattara Ipswich
Abdul Fatawu Issahaku Substitution 4 · Kiến tạo: Kasey McAteer Ipswich
Alexis Mac Allister Substitution 3 · Kiến tạo: Treymaurice Nyoni Liverpool
Florian Wirtz Substitution 4 · Kiến tạo: Lewis Koumas Liverpool

Ipswich

4-2-3-1

Huấn luyện viên G. O'Neil

Đội hình xuất phát

  • 37 K. Scherpen G
  • 26 D. O'Shea D
  • 6 I. Diop D
  • 24 J. Greaves D
  • 3 L. Davis D
  • 23 S. Lukić M
  • 25 E. Palacios M
  • 7 A. Fatawu M
  • 10 J. Enciso M
  • 38 D. Maeda M
  • 19 Emersonn F

Cầu thủ dự bị

  • 20 K. McAteer M
  • 32 M. Núñez M
  • 12 Florentino M
  • 42 A. Ouattara D
  • 4 C. Kipré D
  • 2 D. Furlong D
  • 28 C. Walton G
  • 47 J. Clarke F
  • 9 Z. Flemming F

Liverpool

4-2-3-1

Huấn luyện viên Andoni Iraola

Đội hình xuất phát

  • 1 Alisson Becker G
  • 33 R. Araújo D
  • 5 J. Jacquet D
  • 4 V. van Dijk D
  • 6 M. Kerkez D
  • 8 D. Szoboszlai M
  • 10 A. Mac Allister M
  • 23 Víctor Muñoz M
  • 7 F. Wirtz M
  • 18 C. Gakpo M
  • 9 A. Isak F

Cầu thủ dự bị

  • 67 L. Koumas F
  • 25 G. Mamardashvili G
  • 21 K. Tsimikas D
  • 30 J. Frimpong D
  • 3 W. Endo M
  • 38 R. Gravenberch M
  • 42 T. Nyoni M
  • 29 B. Barcola F
  • 73 R. Ngumoha F
Ipswich
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Liverpool
357 Chuyền chính xác 471
4 Sút trong vòng cấm 5
10 Sút ngoài vòng cấm 5
4 Sút bị chặn 2
13 Free Kicks 6
5 Sút trúng mục tiêu 7
5 Thủ môn cản phá 5
5 Sút chệch mục tiêu 1
5 Việt vị 4
428 Tổng đường chuyền 531
14 Tổng cú sút 10
1 Thẻ vàng 3
4 Phạt góc 3
6 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
45% Kiểm soát bóng 55%
Ngoại hạng Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Ipswich Liverpool

1X2

1 5.5 X 4.75 2 1.5

AH

H +0.75 2.35 A -0.75 1.1

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 3

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.53 N 2.38

1X2

1 5.5 X 2.75 2 1.91

AH

H +0.75 1.58 A -0.75 1.1

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 13 1-0 26 0-2 11 1-1 11 2-0 41 0-3 13 1-2 9.5 2-1 19 3-0 67 0-4 21 1-3 12 2-2 15 3-1 41 4-0 151 0-5 41 1-4 19 2-3 21 3-2 41 4-1 81 0-6 67 1-5 34 2-4 29 3-3 41 4-2 81 5-1 301 0-7 151 1-6 51 2-5 51 3-4 51 4-3 101 5-2 251 1-7 126 2-6 81 3-5 81 4-4 126 5-3 301 1-8 351 2-7 201 3-6 201 4-5 251

Ipswich 20 cầu thủ

D. O'Shea 26 · D
Số phút 90 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Diop 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Greaves 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Davis 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Palacios 25 · M
Số phút 78 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Lukić 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Fatawu 7 · M
Số phút 79 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Enciso 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Maeda 38 · M
Số phút 66 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emersonn 19 · F
Số phút 66 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.25
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Scherpen 37 · G
Số phút 90 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. McAteer 20 · M
Số phút 11 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.83
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Núñez 32 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florentino 12 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ouattara 42 · D
Số phút 12 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Kipré 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Furlong 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Walton 28 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Clarke 47 · F
Số phút 24 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Flemming 9 · F
Số phút 24 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Liverpool 20 cầu thủ

A. Isak 9 · F
Số phút 64 Điểm số 9.02 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
9.02
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Gakpo 18 · M
Số phút 90 Điểm số 8.6 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Wirtz 7 · M
Số phút 89 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.52
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Víctor Muñoz 23 · M
Số phút 64 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Szoboszlai 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mac Allister 10 · M
Số phút 84 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.78
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Kerkez 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
V. van Dijk 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
93
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
85
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Jacquet 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Araújo 33 · D
Số phút 90 Điểm số 7.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alisson Becker 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Koumas 67 · F
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Mamardashvili 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tsimikas 21 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Frimpong 30 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Endo 3 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Gravenberch 38 · M
Số phút 26 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Nyoni 42 · M
Số phút 6 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Barcola 29 · F
Số phút 26 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Ngumoha 73 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0