League Cup Round of 32 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Chelsea
6 - 3 H1 0-1
Đội khách Leeds
Ngày 02:00 · 10/09
Sân đấu Stamford Bridge · London
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 32
Ngày 10/09
Sân đấu Stamford Bridge · London
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Đối đầu gần đây

League Cup Chelsea 6 - 3 Leeds
FA Cup Chelsea 1 - 0 Leeds
Ngoại hạng Anh Chelsea 2 - 2 Leeds
Ngoại hạng Anh Leeds 3 - 1 Chelsea
FA Cup Chelsea 3 - 2 Leeds
Tarik Muharemovic Normal Goal · Kiến tạo: Harry Wilson Leeds
Reggie Watson Yellow Card Chelsea
Reggie Watson Substitution 1 · Kiến tạo: Reece James Chelsea
Malo Gusto Substitution 2 · Kiến tạo: Morgan Rogers Chelsea
Jamie Gittens Substitution 3 · Kiến tạo: Cole Palmer Chelsea
Estêvão Willian Almeida de Oliveira Gonçalves Substitution 4 · Kiến tạo: Pedro Neto Chelsea
Brenden Aaronson Normal Goal · Kiến tạo: Lukas Nmecha Leeds
Cole Palmer Penalty Chelsea
Cole Palmer Normal Goal · Kiến tạo: Morgan Rogers Chelsea
Pedro Neto Normal Goal · Kiến tạo: Morgan Rogers Chelsea
Danny Welbeck Normal Goal · Kiến tạo: Morgan Rogers Chelsea
Daniel James Substitution 1 · Kiến tạo: Anton Stach Leeds
Lukas Nmecha Substitution 2 · Kiến tạo: Dominic Calvert-Lewin Leeds
Brenden Aaronson Substitution 3 · Kiến tạo: Noah Okafor Leeds
Sean Longstaff Substitution 4 · Kiến tạo: Ao Tanaka Leeds
Dominic Calvert-Lewin Normal Goal · Kiến tạo: Noah Okafor Leeds
Levi Colwill Substitution 5 · Kiến tạo: Wesley Fofana Chelsea
Melvin Bard Substitution 5 · Kiến tạo: Gabriel Gudmundsson Leeds
Valentin Barco Normal Goal Chelsea
Xabier Alonso Olano Yellow Card Chelsea
Danny Welbeck Normal Goal · Kiến tạo: Valentin Barco Chelsea

Chelsea

3-4-2-1

Huấn luyện viên Xabi Alonso

Đội hình xuất phát

  • 39 M. Penders G
  • 34 Joshua Kofi Acheampong D
  • 5 M. Lacroix D
  • 6 L. Colwill D
  • 27 M. Gusto D
  • 31 R. Watson M
  • 4 V. Barco M
  • 29 Pep Chavarría D
  • 41 Estêvão M
  • 11 J. Bynoe-Gittens M
  • 18 D. Welbeck F

Cầu thủ dự bị

  • 23 Geovany Tcherno Quenda M
  • 17 M. Rogers M
  • 3 W. Fofana D
  • 21 J. Hato D
  • 24 R. James D
  • 9 João Pedro F
  • 1 E. Martínez G
  • 7 Pedro Neto F
  • 10 C. Palmer M

Leeds

3-4-2-1

Huấn luyện viên D. Farke

Đội hình xuất phát

  • 16 M. Zetterer G
  • 24 J. Justin D
  • 15 J. Bijol D
  • 5 T. Muharemović D
  • 7 D. James M
  • 4 E. Ampadu M
  • 8 S. Longstaff M
  • 26 M. Bard M
  • 10 H. Wilson M
  • 11 B. Aaronson M
  • 14 L. Nmecha F

Cầu thủ dự bị

  • 2 J. Bogle D
  • 9 D. Calvert-Lewin F
  • 30 N. Elvedi D
  • 3 G. Gudmundsson D
  • 19 N. Okafor F
  • 18 A. Stach M
  • 22 A. Tanaka M
  • 1 J. Trafford G
  • 23 J. Bahoya F
Chelsea
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Leeds
389 Chuyền chính xác 401
9 Sút trong vòng cấm 15
7 Sút ngoài vòng cấm 3
3 Sút bị chặn 8
10 Free Kicks 6
8 Sút trúng mục tiêu 6
3 Thủ môn cản phá 2
5 Sút chệch mục tiêu 4
2 Việt vị 1
480 Tổng đường chuyền 490
16 Tổng cú sút 18
1 Thẻ vàng 0
3 Phạt góc 5
6 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
49% Kiểm soát bóng 51%
League Cup Bet365
Cả trận Hiệp một
Chelsea Leeds

1X2

1 1.6 X 3.9 2 5.25

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 2.25

O/U

O 2.5 1.57 U 2.5 2.35

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.7 N 2.05

1X2

1 2.05 X 2.5 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.52

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 21 1-0 9 0-2 34 1-1 8.5 2-0 8 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 15 3-1 11 4-0 19 1-4 101 2-3 41 3-2 21 4-1 19 5-0 34 1-5 401 2-4 101 3-3 41 4-2 34 5-1 34 6-0 67 2-5 351 3-4 126 4-3 67 5-2 51 6-1 67 7-0 151 3-5 401 4-4 151 5-3 126 6-2 101 7-1 151 8-0 401 5-4 351 6-3 251 7-2 251 8-1 401

Chelsea 20 cầu thủ

Joshua Kofi Acheampong 34 · D
Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Penders 39 · G
Số phút 90 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Rogers 17 · M
Số phút 45 Điểm số 8.1 BT 0 KT 3
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
8.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
3
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Geovany Tcherno Quenda 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Palmer 10 · M
Số phút 45 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
8.2
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Neto 7 · F
Số phút 45 Điểm số 7.76 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.76
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Martínez 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Pedro 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. James 24 · D
Số phút 45 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hato 21 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Fofana 3 · D
Số phút 14 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Watson 31 · M
Số phút 45 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Lacroix 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Gusto 27 · D
Số phút 45 Điểm số 5.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bynoe-Gittens 11 · M
Số phút 45 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.07
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Estêvão 41 · M
Số phút 45 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Colwill 6 · D
Số phút 76 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pep Chavarría 29 · D
Số phút 90 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Barco 4 · M
Số phút 90 Điểm số 8.84 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.84
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
7
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Welbeck 18 · F
Số phút 90 Điểm số 8.79 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.79
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Leeds 20 cầu thủ

H. Wilson 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.53 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bahoya 23 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bogle 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Calvert-Lewin 9 · F
Số phút 24 Điểm số 7.62 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
7.62
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Elvedi 30 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Gudmundsson 3 · D
Số phút 12 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
5.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Okafor 19 · F
Số phút 23 Điểm số 6.79 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Stach 18 · M
Số phút 24 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.23
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Tanaka 22 · M
Số phút 23 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
5.67
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Trafford 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Nmecha 14 · F
Số phút 66 Điểm số 6.6 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Muharemović 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.76 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.76
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Longstaff 8 · M
Số phút 67 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Justin 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
7
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. James 7 · M
Số phút 66 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bijol 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.63
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bard 26 · M
Số phút 78 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Ampadu 4 · M
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Aaronson 11 · M
Số phút 67 Điểm số 7.12 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.12
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Zetterer 16 · G
Số phút 90 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0